Chào mừng các bạn đến với Rcom Dăm Yi blog - Kho tài liệu bổ ích!, Chúng tôi sẽ từng bước hoàn thiện để bạn đọc cảm thấy hài lòng, hữu ích!
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin học. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 3 tháng 12, 2025

Phụ lục Tin học 12 - Trường THPT PCT

Phụ lục Tin học 12

Trường THPT PCT

Chủ đề 1. Máy tính và xã hội tri thức

  • Bài 1. Làm quen với trí tuệ nhân tạo
  • Bài 2. Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống

Chủ đề 4. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

© 2025 - Tài liệu tham khảo môn Tin học 12

Chủ Nhật, 2 tháng 11, 2025

Tạo biểu mẫu Google Form tự động thu thập và tổng hợp hồ sơ giáo viên – cập nhật theo tuần

Thay vì mỗi giáo viên phải gửi file hồ sơ qua email hoặc Zalo, tổ chuyên môn có thể dùng Google Form để thu thập thông tin và tệp tin hồ sơ tự động. Mọi dữ liệu sẽ được tổng hợp trực tiếp vào Google Sheets, dễ quản lý, theo dõi tiến độ và báo cáo hàng tuần. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước — ai cũng có thể làm được!

I. Ưu điểm của việc dùng Google Form để thu hồ sơ

  • 📦 Tự động tổng hợp dữ liệu: Mỗi lần giáo viên nộp form, hệ thống tự lưu vào bảng tính Google Sheets.
  • 🧱 Không cần cài phần mềm: Chạy trực tuyến, hoạt động trên mọi thiết bị.
  • 🔁 Cập nhật theo tuần: Có thể lọc theo thời gian nộp để báo cáo nhanh cho tổ trưởng hoặc hiệu phó chuyên môn.
  • ☁️ Lưu trữ an toàn: File đính kèm được lưu thẳng trong Google Drive, tránh thất lạc.

II. Chuẩn bị trước khi tạo biểu mẫu

  1. Một tài khoản Google (nên dùng tài khoản của trường: @truong.edu.vn).
  2. Thư mục Drive để lưu dữ liệu, ví dụ: HoSo_GiaoVien_2025.
  3. Danh mục các loại hồ sơ cần thu hàng tuần (VD: giáo án, kế hoạch, đề kiểm tra, minh chứng,...).

💡 Gợi ý: Tổ chuyên môn có thể thống nhất mẫu danh mục trước, giúp việc tổng hợp thuận lợi hơn.

III. Các bước tạo Google Form thu hồ sơ giáo viên

🔹 Bước 1: Truy cập Google Form

  1. Vào địa chỉ: https://forms.google.com
  2. Chọn “+ Biểu mẫu trống” (Blank Form).

🔹 Bước 2: Đặt tiêu đề và mô tả

Ví dụ:

  • Tiêu đề: Phiếu nộp hồ sơ giáo viên – Tuần [Số tuần / Năm học]
  • Mô tả: Giáo viên điền thông tin và đính kèm các tệp hồ sơ theo quy định. Dữ liệu sẽ được tổng hợp tự động vào bảng Google Sheets.

🔹 Bước 3: Thêm các trường thông tin cơ bản

Tạo lần lượt các mục sau:

  1. Họ và tên giáo viên – dạng Trả lời ngắn.
  2. Tổ / Bộ môn – dạng Danh sách chọn (Dropdown).
  3. Tuần nộp hồ sơ – dạng Danh sách chọn (Tuần 1 → Tuần 35).
  4. Loại hồ sơ nộp – dạng Hộp kiểm (Checkboxes): Giáo án, Kế hoạch, Đề kiểm tra, Minh chứng,...
  5. File đính kèm hồ sơ – dạng Tải tệp (File upload).

Lưu ý: Khi thêm mục tải tệp, Google Form sẽ yêu cầu quyền lưu tệp vào Drive của người tạo biểu mẫu.

🔹 Bước 4: Kết nối với Google Sheets

  1. Ở góc trên → chọn biểu tượng “Bảng tính” 🧾.
  2. Chọn “Tạo bảng tính mới”.
  3. Đặt tên, ví dụ: HoSo_GiaoVien_Tuan_2025.

Từ nay, mọi phản hồi từ Form sẽ được tự động ghi vào Google Sheets, kèm thời gian nộp.

🔹 Bước 5: Bật chế độ thu thập hàng tuần

Để Form chỉ mở trong thời gian quy định:

  1. Cài tiện ích FormLimiter trong Google Forms (Add-ons → FormLimiter).
  2. Đặt điều kiện tự động đóng biểu mẫu sau ngày Chủ nhật hàng tuần.
  3. Tuần mới → chỉ cần nhấn “Sao chép biểu mẫu” và đổi số tuần là xong.

Mẹo: Thêm một dòng giới thiệu rõ ràng trong form: “Hệ thống sẽ tự động khóa vào Chủ nhật lúc 23:59 để tổng hợp dữ liệu tuần.”

IV. Tự động tổng hợp báo cáo bằng Google Sheets

Sau khi giáo viên nộp form, Google Sheets sẽ tự ghi dữ liệu theo cột. Tổ CNTT hoặc tổ trưởng chuyên môn có thể:

  • Dùng công thức =COUNTIF(C2:C100,"Tuần 5") để đếm số hồ sơ đã nộp.
  • Dùng công thức =FILTER(A2:E100,E2="Minh chứng") để lọc riêng loại hồ sơ cần xem.
  • Thêm cột “Tình trạng duyệt” để tổ chuyên môn ghi chú nhanh.

Gợi ý: Cài thêm tiện ích AutoCrat để tự động tạo PDF báo cáo từng tuần gửi về email tổ trưởng.

🎯 Kết luận

Google Form là công cụ mạnh mẽ giúp nhà trường và tổ chuyên môn tự động hóa quy trình thu – nộp – tổng hợp hồ sơ. Chỉ với 1 biểu mẫu và 1 bảng Sheets liên kết, thầy cô có thể theo dõi tiến độ nộp hồ sơ hàng tuần một cách khoa học, minh bạch và hoàn toàn miễn phí.

💡 Gợi ý thêm: Kết hợp Google Form với Google Apps Script để tự động gửi email nhắc nhở giáo viên chưa nộp hồ sơ mỗi cuối tuần.


🪶 Bài viết: Rcom Dăm Yi | Blog: tuhocxyz.blogspot.com
📅 Cập nhật: Tháng 11 / 2025

Cách sao lưu toàn bộ cây thư mục giáo viên lên Google Drive tự động mỗi tuần

Với khối lượng hồ sơ điện tử ngày càng lớn, việc sao lưu tự động dữ liệu lên Google Drive giúp giáo viên và tổ CNTT tránh mất file do lỗi máy tính, virus hoặc sự cố ổ cứng. Trong bài viết này, Mai Anh sẽ hướng dẫn thầy cô cách thiết lập sao lưu định kỳ — “mỗi tuần tự động đồng bộ toàn bộ cây thư mục giáo viên lên Drive” — chỉ 1 lần cài đặt, sau đó hệ thống tự chạy.

I. Vì sao nên sao lưu tự động lên Google Drive

  • 💾 An toàn dữ liệu: Tránh mất file do virus, xoá nhầm, hoặc hỏng máy.
  • 📂 Đồng bộ nhiều thiết bị: Có thể mở cùng thư mục trên máy tính trường, laptop cá nhân, điện thoại.
  • 🧭 Tự động hoá quy trình: Không cần thao tác thủ công, hệ thống tự sao lưu mỗi tuần.
  • 🏫 Phù hợp tổ chuyên môn: Tổ trưởng có thể giám sát hồ sơ các giáo viên trong cùng một Drive chung.

II. Chuẩn bị cây thư mục trước khi sao lưu

Trước tiên, hãy đảm bảo thầy cô đã có cấu trúc lưu trữ rõ ràng như bài trước:

📁 So_Luu_GiaoVien_RcomDamYi
│
├── 2024_2025
│   ├── 01_KeHoach
│   ├── 02_GiaoAn
│   ├── 03_BaiGiang
│   ├── 04_DeKiemTra
│   └── 05_MinhChung_HoSo
└── 2023_2024

Đặt thư mục này tại vị trí cố định, ví dụ: D:\HoSo_GiaoVien hoặc C:\Users\Admin\Documents\HoSo_GiaoVien.

III. Thiết lập sao lưu tự động bằng Google Drive cho máy tính

🔹 Bước 1: Cài Google Drive for Desktop

  1. Truy cập Google Drive for Desktop.
  2. Tải và cài đặt phần mềm.
  3. Đăng nhập tài khoản Google của trường hoặc cá nhân.

🔹 Bước 2: Chọn thư mục cần sao lưu

  1. Mở Google Drive (biểu tượng đám mây trên thanh Taskbar).
  2. Chọn Bánh răng ⚙ → Preferences → My Computer → Add Folder.
  3. Chọn thư mục gốc HoSo_GiaoVien.
  4. Tick chọn: Back up to Google Drive (Không phải Google Photos).

🔹 Bước 3: Bật chế độ “Sao lưu định kỳ mỗi tuần”

Google Drive tự động đồng bộ khi có thay đổi, nhưng để đảm bảo kiểm tra định kỳ, ta có thể kết hợp Task Scheduler (Windows):

  1. Mở hộp tìm kiếm Windows → gõ Task Scheduler.
  2. Chọn Create Basic Task.
  3. Đặt tên: “Backup Google Drive – Giáo viên”.
  4. Trigger → chọn Weekly → chọn Thứ 6 hàng tuần (sau khi hoàn thành hồ sơ).
  5. Action → chọn Start a program → nhập:
    "C:\Program Files\Google\Drive File Stream\launch.bat"
  6. Nhấn Finish.

Như vậy, mỗi tuần máy tính sẽ tự khởi động tiến trình đồng bộ Drive.

IV. Tùy chọn nâng cao cho tổ CNTT

Tổ CNTT có thể thiết lập sao lưu tập trung cho toàn trường:

  • Tạo thư mục chung trên Drive tên: HoSo_GiaoVien_TruongPCT.
  • Mỗi giáo viên có 1 thư mục riêng (phân quyền “Editor”).
  • Dùng Google Workspace Admin để cài đặt tự động đồng bộ cho tất cả tài khoản trong miền @truong.edu.vn.

Ưu điểm: dễ kiểm tra tiến độ cập nhật, tránh trùng lặp file, và có thể phục hồi khi giáo viên thay máy hoặc nghỉ hưu.

V. Mẹo giúp sao lưu hiệu quả và gọn nhẹ

  • 🧹 Dọn file cũ: Xóa bản nháp, file trùng lặp trước khi backup.
  • 📦 Dùng nén .zip: Gom toàn bộ thư mục 1 năm học trước khi lưu (giảm dung lượng 40–60%).
  • 📧 Đặt thông báo tự động: Google Drive có tính năng gửi email khi đồng bộ xong.
  • 💾 Tạo thêm bản sao định kỳ mỗi học kỳ: “HoSo_2024_HK1.zip”, “HoSo_2024_HK2.zip”.

🎯 Kết luận

Sao lưu tự động không chỉ là biện pháp kỹ thuật mà còn là thói quen quản lý dữ liệu chuyên nghiệp. Khi mọi giáo viên đều có bản sao hồ sơ của mình trên Drive, trường học sẽ vận hành trơn tru, an toàn và tiết kiệm thời gian trong các kỳ kiểm tra, thanh tra hay tổng kết năm học.

💡 Gợi ý thêm: Nếu tổ CNTT có nhiều giáo viên, hãy tạo một bảng Google Sheet theo dõi trạng thái sao lưu (cột “Giáo viên”, “Ngày backup gần nhất”, “Tình trạng”).


🪶 Bài viết: Rcom Dăm Yi | Blog: tuhocxyz.blogspot.com
📅 Cập nhật: Tháng 11 / 2025

Thứ Bảy, 1 tháng 11, 2025

🧩 TRẮC NGHIỆM TƯƠNG TÁC – BÀI 8: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN (HTML)

Thời gian: 7 phút. Nhập tên học sinh để bắt đầu.

⏱ 07:00

Thứ Sáu, 31 tháng 10, 2025

Bài 8: Định dạng văn bản trong HTML

Bài 8: Định dạng văn bản trong HTML

Môn: Tin học 12 | Thời lượng: 90 phút | SGK: Kết nối tri thức với cuộc sống


🎯 Mục tiêu bài học

  • Hiểu khái niệm định dạng văn bản và vai trò của các thẻ HTML trong trình bày nội dung.
  • Sử dụng được các thẻ HTML: <h1>–<h6>, <p>, <b>, <i>, <u>, <font>
  • Phân biệt được thẻ định dạng và thuộc tính trong HTML.
  • Thực hành định dạng đoạn văn bản và tiêu đề đẹp mắt bằng HTML.

📌 1. Khởi động

Quan sát hai đoạn văn bản trong Hình 8.1 SGK:

  • Hình (a): Văn bản chưa định dạng – khó đọc, đơn điệu.
  • Hình (b): Văn bản đã định dạng – có tiêu đề, cỡ chữ, màu sắc rõ ràng.
💡 Kết luận: Định dạng giúp văn bản dễ đọc, thẩm mỹ và chuyên nghiệp hơn.

📚 2. Kiến thức mới

2.1. Thuộc tính của thẻ HTML

Mỗi thẻ HTML có thể kèm các thuộc tính (attributes) để điều chỉnh hiển thị. Ví dụ:

<p align="center">Đoạn văn bản căn giữa</p>
  

2.2. Các thẻ định dạng trình bày văn bản

ThẻÝ nghĩaVí dụ
<h1>...</h1>Tiêu đề lớn

Bài học hôm nay

<p>...</p>Đoạn văn

Đây là một đoạn văn.

<div>...</div>Khối nội dung
Phần riêng biệt
<br>Ngắt dòngDòng 1
Dòng 2

2.3. Các thẻ định dạng kiểu chữ – phông chữ

ThẻTác dụngVí dụ
<b>In đậmQuan trọng
<i>In nghiêngChú thích
<u>Gạch chânTừ khóa
<font color="red" face="Arial">Định dạng màu và phông chữXin chào!

2.4. So sánh <p> và <br>

<p>Thẻ p tạo đoạn nội dung</p>
<p>Thẻ div tạo khối chứa dữ liệu</p>
<p>Các thẻ này <br> không có hình thức trình bày riêng</p>
  

Nhận xét: <p> tạo khoảng cách dòng, còn <br> chỉ ngắt dòng tạm thời.

💡 Ghi nhớ: Dùng <p> cho đoạn văn, <br> cho xuống dòng ngắn.

🧠 3. Luyện tập

Bài 1: Sửa đoạn sau để làm nổi bật ý chính:

<p>Học HTML giúp tạo ra trang web sinh động.</p>

Đáp án:

<p><b>Học HTML</b> giúp tạo ra <i>trang web sinh động</i>.</p>

Bài 2: Trình bày đoạn văn sau in đậm:

HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để tạo trang Web.
<p><b>HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để tạo trang Web.</b></p>

💻 4. Thực hành – Học sinh làm trên máy

4.1. Bài thực hành cơ bản

Đề bài: Viết mã HTML để trình bày đoạn văn bản sau:

Bài thơ “Mùa xuân nho nhỏ”
Tác giả: Thanh Hải
Một mùa xuân nho nhỏ
Lặng lẽ dâng cho đời.

Yêu cầu: - Tiêu đề in đậm, căn giữa. - Tên tác giả in nghiêng. - Bài thơ dùng thẻ <p><br>.

💡 Hướng dẫn:

<!DOCTYPE html>
<html>
<head><title>Thực hành 1</title></head>
<body>
  <h2 align="center"><b>Bài thơ: Mùa xuân nho nhỏ</b></h2>
  <p align="center"><i>Tác giả: Thanh Hải</i></p>
  <p>
    Một mùa xuân nho nhỏ<br>
    Lặng lẽ dâng cho đời<br>
    Dù là tuổi hai mươi<br>
    Dù là khi tóc bạc.
  </p>
</body>
</html>
  

Kết quả hiển thị:

Bài thơ: Mùa xuân nho nhỏ

Tác giả: Thanh Hải

Một mùa xuân nho nhỏ
Lặng lẽ dâng cho đời
Dù là tuổi hai mươi
Dù là khi tóc bạc.

4.2. Bài thực hành nâng cao

Đề bài: Thiết kế trang HTML giới thiệu bản thân, có:

  • Tiêu đề chính màu xanh.
  • Đoạn mô tả ngắn (in nghiêng, màu xám).
  • Danh sách sở thích (gạch đầu dòng).
  • Một câu châm ngôn nổi bật in đậm, màu cam.

💡 Hướng dẫn chi tiết:

<!DOCTYPE html>
<html>
<head>
  <title>Giới thiệu bản thân</title>
</head>
<body style="font-family:Arial;">
  <h1 style="color:#0078D7;">Xin chào! Mình là Nguyễn Văn A</h1>
  <p style="color:#666;font-style:italic;">Mình là học sinh lớp 12 yêu thích công nghệ và thiết kế web.</p>
  <h3>Sở thích của mình:</h3>
  <ul>
    <li>Lập trình web</li>
    <li>Chụp ảnh</li>
    <li>Đọc sách khoa học</li>
  </ul>
  <p style="color:#FF6600;font-weight:bold;">
    “Không có giới hạn cho sự sáng tạo – chỉ có sự kiên trì.”
  </p>
</body>
</html>
  
Kết quả: Trang giới thiệu cá nhân có bố cục rõ ràng, màu sắc hài hòa, áp dụng tốt các thẻ định dạng.

🧩 5. Vận dụng mở rộng

Nhiệm vụ: Lấy mã màu từ một bức ảnh và áp dụng làm màu tiêu đề bài thơ hoặc trang cá nhân.

  1. Dùng công cụ Color Picker hoặc Paint để lấy mã màu (ví dụ: #3399ff).
  2. Sử dụng thuộc tính style="color:#3399ff;" trong thẻ tiêu đề HTML.
<h2 style="color:#3399ff;">Bài thơ mùa thu</h2>

🎓 Tổng kết

  • Định dạng văn bản giúp trang Web đẹp, dễ đọc và chuyên nghiệp.
  • Biết sử dụng các thẻ định dạng cơ bản và thuộc tính phông chữ.
  • Vận dụng sáng tạo để trình bày nội dung Web sinh động, hấp dẫn.

👉 Bài tiếp theo:

Bài 9 – Tạo danh sách và bảng trong HTML.

Thứ Năm, 23 tháng 10, 2025

Chuẩn bị và học tốt cho đợt kiểm tra, đánh giá giữa kỳ 1

 

ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ GIỮA KỲ 1, NĂM HỌC 2025 - 2026

MÔN TIN HỌC


1. Nội dung ôn tập

Mời các bạn mở tại đường Link TẠI ĐÂY

2. Phương pháp ôn tập hiệu quả

Phương pháp học tập là cách thức học nào đó làm cho chúng ta học ít biết được nhiều, hiểu được nhiều - Mõi người trong chúng ta đều hình thành thói quen này từ cấp tiểu học, cấp THCS và cấp THPT, đều có phương pháp riêng của mình, mỗi môn học có những dặc thù riêng nền phương pháp học tập cho những môn khác nhau nó cũng sẽ khác nhau, tóm lại những phương pháp nào không mang lại hiệu quả cho ta thì chúng ta bỏ phương pháp đó càng sớm càng tốt

Một vài phương pháp học tập tốt

Phương pháp học tập:

- Học hiểu thay vì học thuộc: Khi học bài mới, cần nắm được bản chất – quy luật – mối quan hệ giữa các khái niệm (ví dụ: học Tin học không chỉ nhớ cú pháp mà phải hiểu logic của lệnh).
- Ghi chú thông minh: Dùng sơ đồ tư duy, bảng tóm tắt, màu sắc để phân loại kiến thức chính – phụ.
- Liên hệ thực tế: Tìm ví dụ gần gũi trong đời sống hoặc các bài tập ứng dụng để kiến thức trở nên “sống động” hơn.
- Chủ động trao đổi: Học nhóm, đặt câu hỏi “vì sao – như thế nào” để rèn tư duy phản biện.
Ôn theo chủ đề, không ôn lan man: Dựa vào đề cương giáo viên, SGK và vở ghi để xác định trọng tâm (mỗi môn chỉ nên chia 3–5 chủ đề lớn).

Lập kế hoạch ôn tập:

- Ôn theo chủ đề, không ôn lan man: Dựa vào đề cương giáo viên, SGK và vở ghi để xác định trọng tâm (mỗi môn chỉ nên chia 3–5 chủ đề lớn).
- Lập kế hoạch ôn tập:
+ 70% thời gian cho phần trọng tâm (kiến thức chính, bài dễ sai).
+ 20% luyện đề tổng hợp.
+ 10% rà soát lỗi sai – ghi chép “bộ nhớ lỗi”.
- Làm đề mô phỏng: Luyện các đề thi năm trước hoặc đề tự tạo theo cấu trúc thật để làm quen áp lực thời gian.
- Tự đánh giá: Sau mỗi buổi ôn, cần tự chấm, nhận diện phần yếu, ghi chú câu sai.

Phương pháp ghi nhớ & tâm lý thi cử

- Ghi nhớ ngắn gọn: Dùng công thức viết tắt, từ khóa hoặc sơ đồ tổng hợp.
- Học theo chu kỳ “vàng”: Ôn lại sau 1 ngày – 3 ngày – 7 ngày để chuyển kiến thức sang trí nhớ dài hạn.
- Tâm lý tự tin: Giữ tinh thần bình tĩnh, ngủ đủ giấc, ăn uống hợp lý; đừng học nhồi nhét trước ngày thi.
- Khi làm bài: Đọc kỹ đề, phân bổ thời gian, làm câu dễ trước – khó sau, kiểm tra lại trước khi nộp.

Thứ Ba, 17 tháng 6, 2025

Tự học Excel: 10 hàm thường dùng trong công việc


Excel là một công cụ không thể thiếu đối với nhân viên văn phòng. Trong bài viết này, tôi sẽ giới thiệu 10 hàm Excel thông dụng nhất giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
1. Hàm SUM
Cú pháp: =SUM(A1:A5)
Công dụng: Tính tổng các ô từ A1 đến A5.
Ví dụ: Mở ExcelTại một ô bất kỳ, bạn hãy nhập công thức như sau và chú ý đến kết quả của nó trả về tại ô chúng ta nhập công thức:
=Sum(1,2,3) có giá trị là kết quả của tổng của ba giá trị số 1, 2 và 3
=Sum(a,1,2,3) có giá trị không hay là thấy báo lỗi, hiểu được lỗi
=Sum(4.1,4.9) có giá trị là kết quả của tổng hai giá trị số 4.1 và 4.9
2. Hàm AVERAGE
Cú pháp: =AVERAGE(B1:B5)
Công dụng: Tính giá trị trung bình.
3. Hàm IF
Cú pháp: =IF(C2>=5,"Đạt","Chưa đạt")
Công dụng: Kiểm tra điều kiện, trả kết quả theo đúng/sai.
4. Hàm VLOOKUP
Cú pháp: =VLOOKUP(101,A2:D10,2,FALSE)
Công dụng: Tra cứu giá trị theo cột.
5. Hàm HLOOKUP
Cú pháp: =HLOOKUP("Mã",A1:D4,2,FALSE)
Công dụng: Tra cứu giá trị theo hàng ngang.
6. Hàm COUNT
Cú pháp: =COUNT(A1:A10)
Công dụng: Đếm số ô chứa số.
7. Hàm COUNTA
Cú pháp: =COUNTA(A1:A10)
Công dụng: Đếm số ô không trống.
8. Hàm LEFT / RIGHT
Cú pháp: =LEFT(A1,3) | =RIGHT(A1,2)
Công dụng: Lấy ký tự bên trái/phải của chuỗi.
9. Hàm LEN
Cú pháp: =LEN(A1)
Công dụng: Đếm số ký tự trong ô.
10. Hàm CONCATENATE (hoặc TEXTJOIN)
Cú pháp: =CONCATENATE(A1," ",B1)
Công dụng: Ghép chuỗi từ nhiều ô.
Kết luận
Hy vọng với 10 hàm cơ bản trên, bạn sẽ nắm vững nền tảng Excel và làm việc nhanh chóng hơn. Hãy lưu bài viết này lại để tra cứu khi cần thiết nhé!

Thứ Sáu, 13 tháng 6, 2025

Xóa định dạng danh sách kiểu ký tự hoặc kiểu số trong Word

   1. Xóa định dạng danh sách kiểu ký tự (bullet) hoặc kiểu số (numbered list):

Cách 1: Dùng thanh công cụ (Ribbon)

- Chọn đoạn văn bản đã được định dạng danh sách (ký tự hoặc số).

- Trên thanh Home, vào nhóm Paragraph.

- Nhấn lại vào biểu tượng:

+ Bullets (•) nếu là danh sách kiểu ký tự.

+ Numbering (1. 2. 3.) nếu là danh sách kiểu số.
- Việc này sẽ bỏ định dạng danh sách khỏi đoạn văn.

2. Sử dụng tổ hợp phím tắt để xóa nhanh định dạng danh sách:

Cách 2: Dùng tổ hợp phím: Ctrl + Shift + N

Chức năng: Xóa toàn bộ định dạng đoạn văn bản, bao gồm cả danh sách, kiểu chữ, màu sắc, căn lề...

Cách dùng:

- Chọn đoạn văn bản cần xóa định dạng.

- Nhấn Ctrl + Shift + N.

- Đây là cách nhanh nhất để đưa văn bản về định dạng bình thường (Normal style).

* Lưu ý:

- Khi dùng Ctrl + Shift + N, mọi định dạng như in đậm, nghiêng, màu chữ, căn chỉnh... cũng sẽ bị xóa hoàn toàn.

- Nếu bạn chỉ muốn bỏ định dạng danh sách mà giữ các định dạng khác, nên dùng thanh công cụ (Ribbon).

 

ĐỊNH DẠNG TRANG VĂN BẢN – KỸ NĂNG CƠ BẢN, GIÁ TRỊ LỚN CHO NGƯỜI LÀM VĂN PHÒNG

 1. Ý nghĩa của định dạng trang văn bản

- Định dạng trang văn bản không chỉ đơn giản là làm cho văn bản “đẹp hơn” mà còn mang lại nhiều giá trị thiết thực:

- Tăng tính chuyên nghiệp: Văn bản được trình bày rõ ràng, hợp lý sẽ tạo ấn tượng tốt với người đọc, đặc biệt trong các văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo...

- Dễ đọc – dễ hiểu: Việc căn chỉnh, giãn dòng, đánh số trang… giúp người đọc theo dõi nội dung một cách thuận tiện và logic hơn.

- Tiết kiệm thời gian xử lý: Một văn bản được định dạng chuẩn sẽ dễ dàng chỉnh sửa, in ấn và lưu trữ.

- Tuân thủ quy chuẩn hành chính: Đặc biệt trong khối cơ quan nhà nước, định dạng trang văn bản cần tuân theo Thông tư, Nghị định quy định sẵn.

2. Hướng dẫn định dạng trang văn bản (trong Microsoft Word)

a. Thiết lập khổ giấy:

- Vào Layout (Bố cục) → Size (Kích thước) → Chọn A4 (210mm x 297mm)

Thẻ Margin trong hộp thoại Page Setup

Hình ảnh - Thẻ Margin trong hộp thoại Page Setup

Thẻ Page thiết lập khổ giấy
Hình ảnh - Thẻ Page thiết lập khổ giấy

b. Căn lề văn bản:

- Vào Layout → Margins (Lề) → Custom Margins:

+ Lề trên (Top): 2 cm

+ Lề dưới (Bottom): 2 cm

+ Lề trái (Left): 3 cm

+Lề phải (Right): 2 cm
(Theo quy định của văn bản hành chính Nhà nước)

c. Định dạng đoạn văn:

- Font chữ: Times New Roman (hoặc TCVN 6909:2001 nếu yêu cầu)

- Cỡ chữ: 13 hoặc 14

- Giãn dòng: 1.5 dòng (Line spacing)

- Căn lề đoạn: Justify (Căn đều hai bên)

- Thụt đầu dòng: 1.27 cm

d. Đánh số trang:

- Vào Insert → Page Number → Chọn vị trí số trang (thường là dưới giữa trang)

3. Ví dụ minh họa

Trích đoạn văn bản được định dạng chuẩn:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
(Căn giữa, in đậm, cỡ chữ 14)
Hà Nội, ngày 13 tháng 6 năm 2025

TỜ TRÌNH
Về việc mua sắm thiết bị văn phòng năm 2025
(Tiêu đề in hoa, căn giữa, in đậm)

Kính gửi: Ban Giám đốc Công ty ABC

Căn cứ vào nhu cầu thực tế và kế hoạch hoạt động năm 2025, Phòng Hành chính – Nhân sự trình Ban Giám đốc xem xét, phê duyệt việc mua sắm một số thiết bị văn phòng nhằm phục vụ hiệu quả cho công việc chuyên môn.

KẾT LUẬN:

Định dạng trang văn bản là bước đầu tiên để tạo nên một tài liệu chỉn chu, khoa học và chuyên nghiệp. Dù là công việc nhỏ, nhưng lại mang đến hiệu quả lớn trong công tác hành chính – văn phòng. Mỗi nhân viên văn phòng nên thành thạo kỹ năng này để nâng cao chất lượng công việc hàng ngày.

ĐỊNH DẠNG ĐOẠN VĂN BẢN TRONG WORD

             Trong quá trình soạn thảo văn bản, việc định dạng đoạn văn không chỉ giúp văn bản đẹp, dễ đọc, dễ hiểu, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và nghiêm túc của người soạn. Một đoạn văn được trình bày rõ ràng, mạch lạc giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh hơn, đồng thời tạo ấn tượng tốt về hình thức.

        Nếu văn bản không được định dạng đúng (không giãn dòng, không thụt đầu dòng, các đoạn sát nhau...), người đọc sẽ cảm thấy rối mắt, khó tiếp nhận thông tin, gây ra sự thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản hành chính hoặc tài liệu chia sẻ.

KỸ THUẬT ĐỊNH DẠNG CƠ BẢN KHI SOẠN THẢO VĂN BẢN

1. Thụt đầu dòng (Indent paragraph)

* Ý nghĩa: Giúp phân tách các đoạn văn rõ ràng, tạo cảm giác dễ chịu khi đọc.

* Cách thực hiện:

- Đặt con trỏ chuột tại đầu đoạn văn.

- Nhấn phím Tab trên bàn phím để thụt vào khoảng 1.27 cm (mặc định).

- Hoặc: Chọn đoạn → Nhấn chuột phải → chọn Paragraph (Đoạn) → mục Special chọn First line và đặt giá trị khoảng 1.25 cm.

2. Giãn dòng (Line spacing)

* Ý nghĩa: Tạo độ thoáng giữa các dòng trong cùng một đoạn, giúp mắt dễ di chuyển và không bị mỏi khi đọc.

* Cách thực hiện:

- Chọn đoạn văn bản cần giãn dòng.

- Trên thanh công cụ, chọn tab Home → biểu tượng Line and Paragraph Spacing (dấu mũi tên lên xuống).

- Chọn mức giãn phù hợp, thường dùng 1.5 line hoặc 2.0 line theo yêu cầu văn bản.

 3. Giãn đoạn (Space between paragraphs)

* Ý nghĩa: Tạo khoảng cách giữa các đoạn, giúp nội dung phân chia rõ ràng, mạch lạc hơn.

* Cách thực hiện:

- Chọn đoạn văn → Nhấp chuột phải → chọn Paragraph.

- Trong mục Spacing, chỉnh:

+ Before: khoảng cách trước đoạn (thường để 6pt).

+ After: khoảng cách sau đoạn (thường để 6pt hoặc 12pt).

- Nhấn OK để hoàn tất.

HÌnh ảnh giãn dòng, giãn đoạn văn bản


Thứ Năm, 29 tháng 5, 2025

Định dạng trang văn bản trong Word

 ĐỊNH DẠNG TRANG VĂN BẢN TRONG WORD



 Các bước thực hiện: 

🔹 Bước 1: Mở nhóm Page Setup

Vào tab Layout → Nhóm Page Setup:

🔹 Bước 2: Chọn khổ giấy (Size)

Chọn Size → Chọn loại giấy thường dùng:

  • A4 (21 x 29.7 cm) là phổ biến.

🔹 Bước 3: Chọn hướng giấy (Orientation)

  • Portrait (dọc) – thường dùng cho văn bản.
  • Landscape (ngang) – dùng khi cần hiển thị bảng rộng.

🔹 Bước 4: Đặt lề giấy (Margins)

Chọn Margins → Có thể chọn nhanh các mẫu hoặc nhấp Custom Margins... để đặt:

  • Top: 2 cm
  • Bottom: 2 cm
  • Left: 3 cm (để đóng gáy)
  • Right: 2 cm

🔹 Bước 5: Kiểm tra lại trong Print Preview

Vào FilePrint để xem bản in trước khi in thực tế.

 TỔNG KẾT

Yếu tố                         Thiết lập phổ biến

Khổ giấy                     A4

Hướng giấy               Portrait (dọc)

Lề giấy                       Trái 3cm, phải 2 cm, trên 2cm, dưới 2cm

Đơn vị đo                   cm       (cài đặt trong Options nếu cần)     


Tự động căn chỉnh độ rộng của bảng trong Word

 

THAO TÁC CĂN CHỈNH ĐỘ RỘNG CỦA BẢNG TRONG WORD



CÁCH 1: Sử dụng tính năng AutoFit của Word

Bước 1: Chọn bảng cần căn chỉnh

  • Nhấp vào biểu tượng dấu cộng () ở góc trên bên trái của bảng hoặc rê chuột chọn toàn bảng.

Bước 2: Mở tab "Layout" trong Table Tools

  • Khi chọn bảng, thanh công cụ Table Tools sẽ xuất hiện.
  • Chọn tab Layout (trong nhóm Table Tools trên thanh Ribbon).

Bước 3: Sử dụng tính năng AutoFit

  • Trong nhóm Cell Size, bấm vào nút AutoFit.
  • Bạn có 3 tùy chọn:
    • AutoFit Contents: Tự động điều chỉnh độ rộng cột vừa với nội dung.
    • AutoFit Window: Căn bảng vừa với chiều rộng của trang (không tràn lề).
    • Fixed Column Width: Giữ nguyên độ rộng cột (không tự điều chỉnh theo nội dung).

👉 Khuyên dùng: AutoFit Contents để cột co giãn vừa nội dung, hoặc AutoFit Window nếu bạn muốn bảng vừa khít với trang giấy.

CÁCH 2: Nhấp chuột phải để chọn AutoFit

  1. Chuột phải vào bảng (hoặc biểu tượng dấu cộng của bảng).
  2. Chọn AutoFit trong menu ngữ cảnh.
  3. Chọn một trong ba tùy chọn như trên.

Mẹo bổ sung:

  • Nếu sau khi AutoFit, nội dung vẫn bị tràn hàng, bạn có thể giảm kích thước chữ, hoặc chọn Wrap Text để ngắt dòng trong ô.
  • Với bảng lớn, nên chọn AutoFit Window để tránh bảng tràn ra ngoài lề in.

Khắc phục lỗi ngắt dòng của bảng trong word

 


        Quan sát hình ảnh trên, là cái bảng (Table) trên Word, nó bị ngắt dòng làm cho bảng bị chia ra không như ý, mất thẩm mỹ. Nguyên nhân có thẻ là:

-  Bảng bị ngắt giữa các trang mà không được xử lý đúng cách.

- Các dòng hoặc ô bị chia tách không hợp lý khi xuống dòng.

- Các thuộc tính "Allow row to break across pages" chưa được điều chỉnh.

 Cách khắc phục lỗi gãy bảng trong Word:

Bước 1: Chọn toàn bộ bảng

- Click vào dấu cộng () ở góc trái phía trên của bảng để chọn toàn bộ bảng.

Bước 2: Mở cửa sổ "Table Properties"

- Nhấp chuột phải → chọn Table Properties (Thuộc tính bảng).

Bước 3: Tắt chức năng ngắt dòng giữa các trang

- Trong hộp thoại Table Properties, chuyển sang tab Row.

- Bỏ chọn mục “Allow row to break across pages” (Cho phép hàng bị chia tách giữa các trang).

- Nhấn OK.

Bước 4: Kiểm tra tùy chọn phân trang

- Nhấn Ctrl + A để chọn toàn bộ văn bản.

- Nhấn chuột phải → chọn Paragraph → tab Line and Page Breaks.

- Bỏ chọn mục:

+ Keep with next (Giữ với đoạn sau)

+ Keep lines together (Giữ dòng liền nhau)

+ Page break before (Ngắt trang trước)

- Nhấn OK.

Bước 5: Chỉnh sửa chiều cao và canh lề bảng nếu cần

- Nếu bảng vẫn bị gãy do quá dài, bạn có thể:

+ Chia bảng thành 2 bảng nhỏ hơn.

+ Giảm kích thước lề hoặc phông chữ để vừa trang.


Thứ Ba, 6 tháng 5, 2025

Đề cương Tin học cuối kỳ 2

 ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ CUỐI KỲ 2, NĂM HỌC 2024 - 2025

   I. Về đề cương môn Tin học:

   1. Đề cương Tin học 10 - CK2, năm học 2024 - 2025 tải tại đây

   2. Đề cương Tin học 11 - CK2, năm học 2024 - 2025 tải tại đây

   3. Đề cương Tin học 12 - CK2, năm học 2024 - 2025 tải tại đây

  II. Hướng dẫn học

   Thứ nhất: Mở đề cương đọc lướt qua toàn bộ đề cương

   Thứ hai: Tìm đáp án, hiểu câu hỏi và tìm dáp án bằng cách đọc Sách giáo khoa, trao đổi với các bạn trong lớp, tương tác trao đổi một số nội dung với thầy giáo.

    Thứ ba: Hệ thống toàn bộ kiến thức trong đề cương.

Chúc các em học tập tốt !!!

Thứ Hai, 5 tháng 5, 2025

Bài kiểm tra, đánh giá số 1

 

 HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2024 - 2025

BÀI KIỂM TRA THƯỜNG XUYÊN ONLINE SỐ 1 

MÔN: TIN HỌC 10





Chủ Nhật, 4 tháng 5, 2025

BÀI 25. PHẦN MỀM CHỈNH SỬA ẢNH

Bài 27. BIểu mẫu trên trang Web

I. Yêu cầu cần đạt

 Nhận biết

- Biết khái niệm biểu mẫu trên trang web

- Biết  các thành phần cơ bản của biểu mẫu

- Biết  cách hoạt động của biểu mẫu

Thông hiểu

- Nắm vững cách tạo biểu mẫu với ứng dụng biểu mẫu của Google

- Nắm vững cách nhúng được Google Forms vào trang web.

- Nắm vững được cách xem dữ liệu thống kê phản hồi.

Vận dụng

- Thực hiện các thao tác tạo các biểu mẫu từ ứng dụng Google Forms, nhúng vào trang web và xem các số liệu thống kê 
II. Bài tập

Câu 1: Để tạo biểu mẫu trên trang web, bạn cần sử dụng ứng dụng nào?

    A.  Google Docs               B.  Google Slides             C.  Google Forms                                    D.  Google Sheets

Câu 2: Khi tạo biểu mẫu trong Google Forms, loại câu hỏi nào sau đây không có sẵn?

    A.  Câu hỏi mở                                                           B.  Trắc nghiệm

    C.  Câu trả lời ngắn                                                    D.  Câu trả lời dài

Câu 3: Để nhúng biểu mẫu Google Forms vào trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?

    A.  Chia sẻ qua email                                                 B.  Sử dụng mã nhúng (embed code)

    C.  Sao chép và dán liên kết                                      D.  Tải xuống và tải lên lại

Câu 4: Khi nhúng biểu mẫu vào trang web, phần nào của biểu mẫu được chèn vào?

    A.  Toàn bộ biểu mẫu                                                B.  Chỉ câu hỏi

    C.  Chỉ phần trả lời                                                    D.  Chỉ tiêu đề

Câu 5: Để xem dữ liệu phản hồi từ biểu mẫu, bạn cần vào mục nào trong Google Forms?

    A.  Câu hỏi                       B.  Cài đặt                         C.  Câu trả lời                                              D.  Trợ giúp

Câu 6: Để thay đổi giao diện của biểu mẫu, bạn cần vào mục nào trong Google Forms?

    A.  Cài đặt                        B.  Câu hỏi                       C.  Chủ đề                                              D.  Trợ giúp

Câu 7: Tại sao việc sử dụng biểu mẫu trên trang web lại quan trọng?

    A.  Giúp thu thập thông tin từ người dùng một cách hiệu quả

    B.  Giúp giảm chi phí vận hành trang web

    C.  Giúp tăng tốc độ tải trang

    D.  Giúp tăng lượng truy cập trang web

Câu 8: Lợi ích của việc nhúng biểu mẫu vào trang web là gì?

    A.  Người dùng có thể điền trực tiếp mà không cần rời trang web

    B.  Giúp trang web trông đẹp hơn

    C.  Giúp giảm chi phí vận hành trang web

    D.  Giúp tăng lượng truy cập trang web

Câu 9: Khi thiết kế biểu mẫu, tại sao cần chú ý đến giao diện và trải nghiệm người dùng?

    A.  Để trang web trông đẹp hơn

    B.  Để giảm chi phí vận hành trang web

    C.  Để tăng lượng truy cập trang web

    D.  Để người dùng dễ dàng điền thông tin và gửi phản hồi

Câu 10: Khi xem dữ liệu phản hồi từ biểu mẫu, tại sao cần phân tích kỹ lưỡng?

    A.  Để tăng lượng truy cập trang web

    B.  Để rút ra thông tin hữu ích và cải thiện trang web

    C.  Để trang web trông đẹp hơn

    D.  Để giảm chi phí vận hành trang web

Câu 11: Khi sử dụng biểu mẫu để thu thập thông tin, tại sao cần đảm bảo tính bảo mật và riêng tư?

    A.  Để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng

    B.  Để giảm chi phí vận hành trang web

    C.  Để trang web trông đẹp hơn

    D.  Để tăng lượng truy cập trang web


Bài đăng phổ biến

💬 Bình luận

💬 Bình luận

📌 Danh sách bình luận