Chào mừng các bạn đến với Rcom Dăm Yi blog - Kho tài liệu bổ ích!, Chúng tôi sẽ từng bước hoàn thiện để bạn đọc cảm thấy hài lòng, hữu ích!
Hiển thị các bài đăng có nhãn Kỹ năng học tập. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Kỹ năng học tập. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 4 tháng 12, 2025

Hướng dẫn sử dụng phần mềm tạo PROMPT Phụ lục 1 - Năng lực số
Phần mềm hỗ trợ xây dựng Phụ lục 1 – Năng lực số

Hướng dẫn sử dụng phần mềm tạo PROMPT Phụ lục 1 tích hợp Năng lực số

Tác giả: Rcom Dăm Yi – Giáo viên Tin học Đơn vị: Trường THPT Phan Chu Trinh, Gia Lai Mục đích: Hỗ trợ giáo viên nhanh chóng tạo PROMPT chuẩn để xây dựng PHỤ LỤC 1: Tích hợp Năng lực số vào kế hoạch dạy học.
Phần mềm được viết bằng ngôn ngữ Python với giao diện Tkinter. Giáo viên chỉ cần nhập: Môn học, Khối lớp, Tên file KHDH, sau đó bấm “TẠO PROMPT” và copy sang ChatGPT để sinh Phụ lục 1.

1. Cài đặt & chuẩn bị chạy phần mềm

1.1. Cài đặt Python 3

Nếu máy chưa có Python, bạn cần cài trước:

  1. Truy cập trang chủ: https://www.python.org.
  2. Chọn mục Downloads → Tải về bản Python 3.x phù hợp với hệ điều hành (Windows/macOS).
  3. Khi cài trên Windows, nhớ tick chọn “Add Python to PATH”.

TẢI PHẦN MỀM VÀ CÀI DẶT PHẦN MỀM

Tải phần mềm về theo đường link TẠI ĐÂY

TÀI VỀ THEO ĐƯỜNG LINK SỐ 2 TẠI ĐÂY

1.2. Lưu mã nguồn phần mềm

Mã nguồn phần mềm là file Python, ví dụ: tao_prompt_phu_luc1_gui.py.

  • Tạo 1 thư mục, ví dụ: D:\PHU_LUC_1.
  • Lưu file tao_prompt_phu_luc1_gui.py vào thư mục đó.

1.3. Cách chạy chương trình

Có 2 cách đơn giản:

  • Cách 1: Nếu máy đã liên kết file .py với Python, bạn có thể nhấp đúp chuột vào file tao_prompt_phu_luc1_gui.py.
  • Cách 2 (khuyên dùng): Chạy bằng CMD/Terminal:
    cd D:\PHU_LUC_1 python tao_prompt_phu_luc1_gui.py
Lưu ý: Nếu không chạy được, hãy kiểm tra:
  • Đã cài Python đúng chưa?
  • Tên file .py có đúng không?
  • CMD/Terminal đã đứng đúng thư mục chứa file chưa?

2. Làm quen với giao diện phần mềm

Sau khi chạy, một cửa sổ giao diện sẽ xuất hiện với 3 phần chính:

2.1. Khu vực nhập thông tin

  • Môn học: nhập tên môn, ví dụ: Tin học, Ngữ văn, Toán,…
  • Khối lớp:
    • Nhập 1 khối: 10 hoặc 11,…
    • Hoặc nhập nhiều khối: 10,11,12.
    • Phần mềm sẽ tự gợi nhắc mức độ NLS theo Công văn 405 (CB, TC, NC – tương ứng các cột L1–L12).
  • File KHDH (tên hiển thị): nhập tên file kế hoạch dạy học, ví dụ: 26.Tin 11 PL1. CTGDNT.docx hoặc bấm nút “Duyệt file…” để chọn file trên máy (phần mềm sẽ lấy tên file đưa vào PROMPT).

2.2. Hàng nút chức năng

  • TẠO PROMPT: sinh ra nội dung PROMPT đầy đủ.
  • Copy PROMPT: copy toàn bộ PROMPT vào Clipboard.
  • Lưu PROMPT... lưu nội dung PROMPT thành 1 file .txt.

2.3. Vùng hiển thị PROMPT

Đây là ô văn bản lớn phía dưới, có thanh cuộn. Sau khi bấm “TẠO PROMPT”, nội dung PROMPT sẽ xuất hiện tại đây để giáo viên xem trước, đọc lại và copy.

3. Tạo PROMPT và sử dụng với ChatGPT

3.1. Nhập dữ liệu và tạo PROMPT

  1. Nhập Môn học (ví dụ: Tin học).
  2. Nhập Khối lớp (ví dụ: 10 hoặc 10,11,12).
  3. Nhập Tên file KHDH (ví dụ: 26.Tin 11 PL1. CTGDNT.docx) hoặc dùng nút Duyệt file.
  4. Nhấn nút “TẠO PROMPT”.

Sau bước này, phần mềm sẽ sinh ra một đoạn PROMPT chi tiết, có cấu trúc như sau:

  • Giới thiệu bối cảnh: bạn là chuyên gia giáo dục, hỗ trợ Tổ chuyên môn môn X,…
  • Trình bày Tài liệu nguồn: Thông tư 02/2025, Công văn 405, file KHDH.
  • Mô tả quy trình 4 bước:
    1. Phân tích KHDH.
    2. Chọn năng lực số và chỉ báo theo đúng cột L1–L12.
    3. Diễn giải thành hoạt động thực tế cho HS.
    4. Trình bày kết quả vào bảng 3 cột (Tiết PP – Chủ đề/Bài học – NLS hình thành).
  • Đưa ra mẫu bảng đầu ra để AI điền dữ liệu.

3.2. Copy PROMPT sang ChatGPT

  1. Nhấn nút “Copy PROMPT” trong phần mềm.
  2. Mở trình duyệt, truy cập ChatGPT (hoặc hệ thống AI bạn đang dùng).
  3. Dán (Ctrl + V) nội dung PROMPT vào khung nhập.
  4. Gửi yêu cầu.

Sau vài giây, ChatGPT sẽ trả về bảng Phụ lục 1 đã tích hợp Năng lực số cho môn & khối lớp bạn đã chọn.

4. Ví dụ PROMPT rút gọn (minh hoạ)

Dưới đây là một đoạn PROMPT rút gọn (chỉ để minh họa), phần mềm thực tế sinh bản đầy đủ hơn:

Tạo **PHỤ LỤC 1: TÍCH HỢP NĂNG LỰC SỐ VÀO KẾ HOẠCH DẠY HỌC (Dành cho Tổ chuyên môn)** **Bối cảnh:** Bạn là chuyên gia giáo dục Việt Nam, am hiểu sâu sắc Chương trình GDPT 2018. Nhiệm vụ của bạn là hỗ trợ Tổ chuyên môn môn `Tin học` xây dựng một phụ lục tích hợp Năng lực số (NLS), trong đó diễn giải chi tiết hoạt động thực tế để hình thành NLS cho học sinh khối `10,11`. [... nội dung đầy đủ sẽ do phần mềm sinh ra ...]

5. Một số lưu ý khi dùng trong tổ chuyên môn

  • Tổ/nhóm chuyên môn có thể dùng chung phần mềm này cho nhiều môn: Toán, Lý, Hóa, Tin học, Ngữ văn, Sử, Địa, GDCD, GDTC, Âm nhạc, Mỹ thuật,…
  • Cần thống nhất cách ghi cột “Năng lực số hình thành”: luôn bắt đầu bằng CB/TC/NC + mã NL + mã chỉ báo (a,b,c,...), sau đó mới đến câu diễn giải hoạt động.
  • Sau khi AI sinh Phụ lục 1, giáo viên nên đọc lại, điều chỉnh câu chữ và hoạt động cho sát với thực tế lớp học, thiết bị, học sinh của trường mình.
  • Có thể xây dựng thêm các PROMPT tương tự cho Phụ lục 2 (KHDH chi tiết) và Phụ lục 3 (trích nguyên văn chỉ báo NLS).
Tóm lại: Phần mềm này giúp giáo viên tiết kiệm rất nhiều thời gian khi xây dựng Phụ lục 1 tích hợp Năng lực số. Giáo viên chỉ cần nắm rõ chương trình và kế hoạch dạy học của môn mình, phần “khung PROMPT” cứ để phần mềm lo.

Nếu cần, bạn có thể quay 1 video ngắn minh họa thao tác thực tế với phần mềm, rồi nhúng thêm vào dưới bài viết này để tổ/nhóm chuyên môn dễ theo dõi.

Thứ Tư, 3 tháng 12, 2025

Hướng dẫn sử dụng phần mềm soạn bài giảng điện tử DY-Elearning

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cho phần mềm soạn bài giảng điện tử DY-Elearning (bản v6.1 – 2025)

1. Giới thiệu phần mềm DY-Elearning

DY-Elearning là phần mềm hỗ trợ giáo viên soạn bài giảng điện tử tương tác. Bài giảng có thể:

  • Chạy trực tiếp dưới dạng file HTML trên trình duyệt.
  • Xuất thành gói SCORM (.zip) để đưa lên các hệ thống LMS như Moodle, K12Online, Viettel LMS,…

Phần mềm cho phép:

  • Soạn nội dung lý thuyết theo từng Section (khối) rõ ràng.
  • Chèn hình ảnh, audio, video, YouTube linh hoạt, “dễ tính” với file media (giống Code 2).
  • Chèn công thức Toán học LaTeX hiển thị đẹp bằng MathJax.
  • Tạo các dạng câu hỏi:
    • Trắc nghiệm 4 lựa chọn (MCQ).
    • Đúng – Sai (True/False).
    • Trả lời ngắn (Short answer).
  • Tự động tính điểm, tuỳ chọn trộn ngẫu nhiên câu hỏi.
  • Tích hợp (tuỳ chọn) gửi điểm lên Google Sheets bằng Apps Script.

2. Cách chạy phần mềm

2.1. Yêu cầu

  • Máy tính đã cài Python 3 (khuyến nghị >= 3.8).
  • Có file chương trình Python của phần mềm DY-Elearning (ví dụ: DY_Elearning_v6.py).

2.2. Cách mở phần mềm

Có thể mở theo hai cách:

  1. Cách 1 – Double-click:
    Nếu Windows đã liên kết sẵn với Python, chỉ cần nháy đúp vào file .py là phần mềm sẽ chạy.
  2. Cách 2 – Dùng CMD/Terminal:
    cd <thu_muc_chua_file>
    python DY_Elearning_v6.py

Khi chạy thành công, sẽ xuất hiện cửa sổ với tiêu đề tương tự:

DY-Elearning — eLearning Builder (by Rcom Dăm Yi) — DY-Elearning v6.1 — 2025

3. Kích hoạt bản quyền (License)

Phần mềm có 2 chế độ:

  • Đã kích hoạt: dùng được Xuất HTMLXuất SCORM.
  • Chưa kích hoạt (chỉ xem): vẫn soạn và lưu JSON bình thường nhưng không xuất được HTML/SCORM.

3.1. Key mặc định

Key bản quyền mặc định (trong mã nguồn hiện tại):

DY2025-PCT-KEY-001

3.2. Cách nhập key bản quyền

  1. Mở phần mềm DY-Elearning.
  2. Chọn menu Bản quyền → Nhập key….
  3. Nhập hoặc dán key DY2025-PCT-KEY-001 vào ô.
  4. Bấm OK để kích hoạt.

Sau khi kích hoạt thành công:

  • Các chức năng Xuất HTML…Xuất SCORM (zip)… được mở khóa.
  • Trong giao diện sẽ hiển thị dòng trạng thái bản quyền màu xanh.

3.3. Xem trạng thái & huỷ kích hoạt

  • Vào Bản quyền → Trạng thái bản quyền để xem phần mềm đang ở chế độ nào.
  • Chọn Bản quyền → Huỷ kích hoạt nếu muốn xóa key, quay lại chế độ “chỉ xem”.

4. Tổng quan giao diện chính

Giao diện chính của phần mềm gồm:

  1. Thanh menu trên cùng.
  2. Khung “Thông tin chung” + phần nhập URL Google Sheets.
  3. Khung soạn nội dung (Sections) bên trái.
  4. Khung soạn câu hỏi (Quiz) bên phải.
  5. Thanh nút nhanh Xuất HTML / Xuất SCORM phía dưới.

4.1. Menu “Tệp”

  • Tạo mới: Xoá dữ liệu hiện tại, bắt đầu bài giảng mới.
  • Mở (JSON)…: Mở file bài giảng đã lưu (.json).
  • Lưu (JSON)…: Lưu bài giảng hiện tại thành file JSON.
  • Xuất HTML…: Xuất bài giảng thành file HTML.
  • Xuất SCORM (zip)…: Xuất gói SCORM để đưa lên LMS.
  • Thoát: Đóng phần mềm.

4.2. Menu “Bản quyền”

  • Nhập key…: Nhập license key.
  • Huỷ kích hoạt: Xoá key đã nhập.
  • Trạng thái bản quyền: Xem phần mềm đã kích hoạt hay chưa.

4.3. Menu “Trợ giúp”

  • About: Thông tin phiên bản phần mềm và tác giả.

5. Khu vực “Thông tin chung”

Đây là phần ở trên cùng, dùng để khai báo thông tin tổng quan của bài giảng.

5.1. Các trường thông tin

  • Tiêu đề: tên bài học hiển thị lớn trong HTML.
    Ví dụ: Bài 12. Sự biến đổi chất – Hoá học 8
  • Phụ đề: thể hiện tên giáo viên, trường, năm học…
    Ví dụ: GV: Nguyễn Văn A – THPT Phan Chu Trinh, Ia Tul, Gia Lai – Năm học 2025–2026
  • Mục tiêu (mỗi dòng 1 mục):
    Mỗi dòng tương ứng một mục tiêu. Khi xuất HTML sẽ tự động trở thành danh sách.
  • Khởi động (HTML):
    Nội dung khởi động, có thể dùng HTML đơn giản (bôi đậm, xuống dòng, ảnh,…).

5.2. Tùy chọn dưới phần “Thông tin chung”

  • Trộn ngẫu nhiên câu hỏi: khi bật, các câu hỏi không gắn inline sẽ bị xáo trộn thứ tự trong phần “Luyện tập”.
  • Gửi điểm lên Google Sheets: nếu bật và nhập URL Web App hợp lệ, khi học sinh bấm “Hoàn tất”, điểm sẽ được gửi lên Google Sheets.

5.3. Apps Script Web App URL

Đây là URL của Web App được triển khai từ Google Apps Script. Nếu chưa thiết lập, có thể để trống, bài giảng vẫn hoạt động bình thường (chỉ hiển thị điểm bằng hộp thoại).

6. Soạn nội dung lý thuyết – Sections

Bên trái giao diện là khu Sections, dùng để chia nội dung bài học thành từng khối.

6.1. Thuộc tính của mỗi Section

  • Tiêu đề: tiêu đề nhỏ, ví dụ:
    1. Khởi động, 2. Hình thành kiến thức, 3. Luyện tập.
  • Loại (note / goiy / warn):
    • note – khung màu xanh nhạt, trung tính.
    • goiy – khung màu xanh lá, gợi ý, thông tin tích cực.
    • warn – khung cam nhạt, cảnh báo, lưu ý.
  • toggle_id: nếu nhập (ví dụ: khainiem), section sẽ có nút “Hiện/Ẩn nội dung” trong HTML, giúp thu gọn/mở rộng.
  • Khối nội dung (HTML): nơi nhập nội dung chính của phần đó (văn bản, danh sách, hình ảnh, video, công thức…).

6.2. Các nút thao tác với Section

  • ➕ Thêm Section: thêm section mới vào danh sách.
  • 🗑 Xoá Section: xóa section đang chọn trong danh sách.

6.3. Chèn hình ảnh (nút “🖼 Ảnh…”)

Khi bấm “🖼 Ảnh…”, hộp thoại chèn ảnh xuất hiện:

  • Từ URL (http…): dùng khi ảnh nằm trên Internet.
  • Từ tệp (dùng tên file): chọn file ảnh trên máy (PNG, JPG, GIF, WebP, SVG,…). Phần mềm chỉ lưu tên file (vd: hinh1.png), giúp bài giảng “dễ tính” khi di chuyển.

Lưu ý: Khi xuất HTML, cần copy các file ảnh vào cùng thư mục với file .html để ảnh hiển thị bình thường.

6.4. Chèn âm thanh (nút “🎵 Audio…”)

  • Chọn nguồn là URL hoặc tệp .mp3, .ogg, .wav.
  • Nhập tiêu đề bài nghe (ví dụ: “Đoạn hội thoại 1”).
  • Phần mềm sẽ tạo một khối player nhỏ với nút Phát/Tạm dừng.

Hãy đặt file âm thanh chung thư mục với HTML/SCORM để trình duyệt phát được.

6.5. Chèn video (nút “🎬 Video…”)

  • Chọn file video (.mp4, .webm, .ogg, .mov, .m4v…).
  • Nhập chú thích video (ví dụ: “Thí nghiệm minh hoạ phản ứng hoá học”).

HTML tạo ra dùng tên file video làm nguồn, cần đặt chung thư mục với bài giảng để phát.

6.6. Chèn YouTube (nút “📺 YouTube…”)

  1. Dán URL YouTube (dạng watch?v=… hoặc youtu.be/…).
  2. Nhập chú thích video.
  3. Có thể bấm “Kiểm tra video”:
    • Nếu video cho phép nhúng → hiện thông báo tích xanh.
    • Nếu bị chặn không cho embed → phần mềm báo lỗi để giáo viên đổi video khác.
  4. Bấm “Chèn” để thêm cả thumbnail + iframe YouTube vào nội dung.

6.7. Chèn công thức LaTeX (nút “∑ LaTeX…”)

  • Chọn kiểu Inline (\\( … \\)) hoặc Block (\\[ … \\]).
  • Nhập công thức LaTeX, có thể dùng các mẫu nhanh: Phân số, Căn, Tổng, Tích phân,…
  • Bấm “Chèn” để đưa công thức vào nội dung section.

Khi xuất HTML, các công thức sẽ được MathJax render đẹp, dễ đọc.

7. Soạn câu hỏi – Quiz

Bên phải giao diện là khung Câu hỏi (Quiz), nơi tạo các câu hỏi tương tác.

7.1. Chọn dạng câu hỏi & trọng số

  • Dạng:
    • mcq – Trắc nghiệm 4 lựa chọn (A/B/C/D).
    • tf – Đúng/Sai.
    • short – Trả lời ngắn.
  • Trọng số: số điểm câu hỏi đóng góp (1–10).

7.2. Câu hỏi MCQ (4 lựa chọn)

Trong khung “MCQ – A/B/C/D”:

  • Nhập nội dung câu hỏi vào ô “Câu hỏi (HTML)”.
  • Điền đủ nội dung cho lựa chọn A, B, C, D.
  • Chọn đáp án đúng (a/b/c/d).

7.3. Câu hỏi Đúng/Sai (tf)

  • Chọn dạng tf.
  • Nhập nội dung câu hỏi.
  • Đánh dấu đáp án là Đúng hoặc Sai.

7.4. Câu trả lời ngắn (short)

  • Chọn dạng short.
  • Nhập câu hỏi và đáp án ngắn (chuỗi ký tự) vào ô “Trả lời ngắn (đáp án)”.
  • Phần mềm so sánh theo dạng không phân biệt hoa/thường, bỏ khoảng trắng đầu/cuối.

7.5. Các nút thao tác với Quiz

  • ➕ Thêm: thêm câu hỏi mới từ nội dung form hiện tại.
  • ✏️ Cập nhật: ghi đè câu hỏi đang chọn bằng dữ liệu mới.
  • 🗑 Xoá: xóa câu hỏi đang chọn.
  • ⬆ Lên / ⬇ Xuống: thay đổi thứ tự câu hỏi trong danh sách (quan trọng khi dùng chèn inline).

8. Chèn câu hỏi trực tiếp vào nội dung (inline)

Ngoài phần “Luyện tập” ở cuối bài, phần mềm cho phép chèn câu hỏi ngay giữa nội dung để tăng tính tương tác.

8.1. Cú pháp chèn

Mỗi câu hỏi có số thứ tự 1, 2, 3, … tương ứng với vị trí trong danh sách Quiz. Để chèn câu số n vào nội dung của một Section, dùng comment HTML:

<!--QUIZ:n-->

Ví dụ, chèn câu hỏi số 1:

<!--QUIZ:1-->

8.2. Cách hoạt động

  • Khi xuất HTML, phần mềm sẽ tìm các đoạn <!--QUIZ:n--> và thay bằng giao diện câu hỏi tương ứng.
  • Các câu hỏi đã được chèn inline sẽ không xuất hiện lại ở phần “Luyện tập” bên dưới.
  • Các câu hỏi còn lại (chưa inline) sẽ hiển thị trong mục “Luyện tập” và có thể bị trộn thứ tự nếu bật “Trộn ngẫu nhiên”.

Lưu ý: Nếu xoá hoặc đổi thứ tự câu hỏi, cần kiểm tra lại các chỉ số trong <!--QUIZ:n--> cho khớp.

9. Gửi điểm lên Google Sheets (tuỳ chọn)

Nếu bật lựa chọn “Gửi điểm lên Google Sheets” và nhập URL Web App hợp lệ, khi học sinh bấm nút “Hoàn tất” trong bài giảng:

  • Trình duyệt sẽ gửi dữ liệu dạng JSON lên URL Apps Script.
  • Dữ liệu bao gồm:
    • score: điểm đạt được.
    • total: tổng điểm.
    • meta: thông tin bài học + thời gian.
    • ts: thời gian (ISO 8601).

Nếu không bật hoặc URL để trống: khi bấm “Hoàn tất”, bài giảng chỉ hiển thị hộp thoại thông báo điểm.

10. Lưu & mở lại bài giảng (JSON)

10.1. Lưu bài giảng

  1. Vào menu Tệp → Lưu (JSON)….
  2. Chọn vị trí lưu, đặt tên file (ví dụ: bai12_su_bien_doi_chat.json).
  3. Bấm Lưu.

File JSON sẽ lưu toàn bộ cấu trúc bài học: thông tin chung, các Section và Quiz.

10.2. Mở lại bài giảng

  1. Vào menu Tệp → Mở (JSON)….
  2. Chọn file JSON đã lưu trước đó.
  3. Phần mềm sẽ nạp lại đầy đủ để tiếp tục chỉnh sửa.

11. Xuất HTML & SCORM

Lưu ý: Cần kích hoạt bản quyền để dùng hai chức năng này.

11.1. Xuất HTML

  1. Bấm nút “Xuất HTML…” (hoặc menu Tệp → Xuất HTML…).
  2. Đặt tên file, ví dụ: bai12_su_bien_doi_chat.html.
  3. Bấm Lưu.

Sau đó, hãy:

  • Copy file HTML vừa tạo.
  • Copy các file media (ảnh, âm thanh, video) đã dùng.
  • Đặt tất cả vào cùng một thư mục để bài giảng hoạt động đầy đủ.

11.2. Xuất SCORM (.zip)

  1. Bấm nút “Xuất SCORM (zip)…” (hoặc menu tương ứng).
  2. Đặt tên file, ví dụ: bai12_su_bien_doi_chat_scorm.zip.
  3. Bấm Lưu.

Gói SCORM mặc định bao gồm index.htmlimsmanifest.xml. Theo thời điểm hiện tại, các file media có thể chưa được tự động đưa vào zip, vì vậy:

  • Nếu LMS yêu cầu đầy đủ media, giáo viên có thể tự gom index.html, imsmanifest.xml và các file media vào một thư mục rồi nén lại.

12. Quy trình mẫu từ A–Z

Dưới đây là quy trình mẫu soạn một bài giảng “Sự biến đổi chất – Hoá 8” bằng DY-Elearning.

12.1. Bước 1 – Nhập thông tin chung

  • Tiêu đề: Bài 12: Sự biến đổi chất.
  • Phụ đề: GV: … – Trường … – Năm học ….
  • Mục tiêu: gõ mỗi mục tiêu trên một dòng.
  • Khu “Khởi động (HTML)”: viết câu hỏi gợi mở, có thể chèn hình ảnh.

12.2. Bước 2 – Tạo các Section

  1. Section 1 – Khởi động: loại goiy, chèn vài hình ảnh minh hoạ.
  2. Section 2 – Kiến thức mới: loại note, trình bày khái niệm, ví dụ, chèn công thức LaTeX nếu cần.
  3. Section 3 – Luyện tập: dùng để tổng hợp câu hỏi hoặc bài tập vận dụng.

12.3. Bước 3 – Tạo câu hỏi Quiz

  • Tạo 1–3 câu MCQ, 1–2 câu Đúng/Sai, 1–2 câu trả lời ngắn.
  • Thiết lập trọng số cho mỗi câu để tổng điểm phù hợp (ví dụ 10 điểm).

12.4. Bước 4 – Chèn một số câu hỏi vào nội dung

  • Ví dụ, chèn câu Quiz số 1 vào cuối phần kiến thức:
    <!--QUIZ:1-->
  • Các câu còn lại sẽ nằm ở phần “Luyện tập” phía dưới.

12.5. Bước 5 – Xuất HTML & kiểm tra

  1. Xuất file HTML.
  2. Copy các file media vào cùng thư mục.
  3. Mở HTML bằng trình duyệt, thử làm quiz, kiểm tra tính điểm, nút “Hoàn tất”,…

13. Mẹo & lưu ý khi sử dụng

  • Đặt tên file media đơn giản: không dấu, không khoảng trắng (vd: thi_nghiem1.png, bai_nghe_1.mp3).
  • Hạn chế video quá nặng: để bài giảng tải nhanh hơn.
  • Short answer: nên quy ước câu trả lời thật ngắn, thống nhất cho học sinh (vd: dùng “100” thay vì một câu quá dài).
  • Nếu YouTube báo không cho nhúng, có thể tải video về và dùng chức năng Video từ tệp.
  • Khi chỉnh sửa thứ tự câu hỏi, hãy kiểm tra lại những vị trí dùng <!--QUIZ:n-->.

Bài đăng phổ biến

💬 Bình luận

💬 Bình luận

📌 Danh sách bình luận