Chào mừng các bạn đến với Rcom Dăm Yi blog - Kho tài liệu bổ ích!, Chúng tôi sẽ từng bước hoàn thiện để bạn đọc cảm thấy hài lòng, hữu ích!
Hiển thị các bài đăng có nhãn Python THPT. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Python THPT. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Lệnh gán trong Python – Kiến thức cơ bản đến nâng cao

LỆNH GÁN TRONG PYTHON
(Toán tử = – Nền tảng của lập trình)


1️⃣ Khái niệm và cú pháp lệnh gán

Lệnh gán dùng để lưu giá trị vào một biến để sử dụng về sau.

📌 Cú pháp

tên_biến = giá_trị
  • Tên biến: do người lập trình đặt
  • Dấu =: toán tử gán
  • Giá trị: số, chuỗi, biểu thức, kết quả tính toán…
📌 Python thực hiện theo thứ tự: TÍNH BÊN PHẢI → GÁN SANG BÊN TRÁI

2️⃣ Ý nghĩa và bản chất của lệnh gán

🔹 Ví dụ minh họa

a = 5
Câu lệnh trên có nghĩa là:
  • Lấy giá trị 5
  • Đưa vào biến a
⚠️ KHÔNG hiểu là: a bằng 5 theo nghĩa Toán học ➡️ Mà là: gán 5 cho a

3️⃣ Các dạng lệnh gán thường gặp

🔹 1. Gán giá trị trực tiếp

x = 10
y = 3.5
name = "An"
👉 x là số nguyên, y là số thực, name là chuỗi

🔹 2. Gán giá trị từ biểu thức

a = 5
b = 7
c = a + b
Python tính a + b trước, sau đó gán kết quả cho c.

🔹 3. Gán lại giá trị cho biến

x = 10
x = x + 5
📌 Biến x được cập nhật giá trị mới ➡️ Giá trị cũ bị thay thế

🔹 4. Gán nhiều biến trong một dòng

a, b = 3, 7
  • a nhận giá trị 3
  • b nhận giá trị 7

4️⃣ Phân biệt lệnh gán và so sánh (HS RẤT DỄ NHẦM)

🔹 Lệnh gán (=)

a = 5
  • Dùng để lưu giá trị
  • Không dùng trong điều kiện

🔹 Toán tử so sánh (==)

a == 5
  • Dùng để so sánh
  • Kết quả là True / False
⚠️ Sai nghiêm trọng:
if a = 5:
✔️ Đúng:
if a == 5:

5️⃣ Ví dụ tổng hợp

🔹 Ví dụ 1 (Cơ bản)

a = 8
print(a)

🔹 Ví dụ 2 (Trung bình)

toan = 7
van = 8
dtb = (toan + van) / 2
print("Diem trung binh =", dtb)

🔹 Ví dụ 3 (Nâng cao)

n = 5
n = n * n
print("Binh phuong =", n)
👉 Biến được gán lại bằng chính giá trị cũ của nó

6️⃣ BÀI TẬP VẬN DỤNG TỰ HỌC

🔹 Bài 1 – Học sinh Trung bình

Gán giá trị 10 cho biến a In ra giá trị của a
a = 10
print(a)

🔹 Bài 2 – Học sinh Khá

Nhập chiều dài và chiều rộng hình chữ nhật. Tính và in ra diện tích.
cd = float(input("Nhap chieu dai: "))
cr = float(input("Nhap chieu rong: "))

dt = cd * cr
print("Dien tich =", dt)

🔹 Bài 3 – Học sinh Giỏi

Nhập một số nguyên n. Gán lại n thành giá trị bình phương của nó In kết quả.
n = int(input("Nhap n: "))
n = n * n
print("Gia tri moi cua n =", n)
🎯 Bài này rất quan trọng cho thuật toán & vòng lặp
Lệnh print trong Python – Kiến thức cơ bản đến nâng cao

LỆNH print TRONG PYTHON
(In dữ liệu ra màn hình – THPT)


1️⃣ Cú pháp và ý nghĩa lệnh print

Lệnh print dùng để in (hiển thị) dữ liệu ra màn hình, giúp người dùng xem kết quả của chương trình.

📌 Cú pháp cơ bản

print(giá_trị)

📌 Cú pháp mở rộng

print(giá_trị_1, giá_trị_2, ..., giá_trị_n)
  • Các giá trị được in ra theo thứ tự
  • Mặc định cách nhau bởi dấu cách

2️⃣ Phân biệt các cách dùng lệnh print (RẤT QUAN TRỌNG)

🔹 1. In giá trị của biến hoặc biểu thức

Khi in giá trị, ta không dùng dấu nháy. Python sẽ tính toán rồi in kết quả.
a = 5
b = 3
print(a + b)
👉 Kết quả in ra: 8

🔹 2. In đoạn văn bản (text)

Khi in văn bản, ta phải đặt trong dấu nháy ("" hoặc ''). Python chỉ in đúng nội dung bên trong nháy.
print("Tong cua a va b la")
👉 Kết quả in ra: Tong cua a va b la

🔹 3. In không phải giá trị (NHẦM LẪN THƯỜNG GẶP)

Nếu ta viết:
print(a + b)
và viết:
print("a + b")
⚠️ Hai câu lệnh trên HOÀN TOÀN KHÁC NHAU:
  • a + b → Python tính toán
  • "a + b" → Python chỉ in chữ a + b

3️⃣ Ví dụ minh họa lệnh print

🔹 Ví dụ 1 (Cơ bản)

In ra một lời chào.
print("Xin chao cac ban!")

🔹 Ví dụ 2 (Trung bình)

In ra tổng hai số.
a = 10
b = 7
print("Tong =", a + b)

🔹 Ví dụ 3 (Nâng cao)

Kết hợp văn bản và giá trị biến.
ten = "An"
tuoi = 16
print("Hoc sinh", ten, "nam nay", tuoi, "tuoi")
👉 Python tự động chuyển số thành chuỗi khi in

4️⃣ BÀI TẬP VẬN DỤNG TỰ HỌC TẠI NHÀ

🔹 Bài 1 – Học sinh Trung bình

In ra dòng chữ: Em yeu mon Tin hoc

💡 Gợi ý

  • Dùng lệnh print
  • Nội dung đặt trong dấu nháy
print("Em yeu mon Tin hoc")

🔹 Bài 2 – Học sinh Khá

Nhập hai số a, b. In ra tổng của chúng theo mẫu: Tong = 15

💡 Gợi ý

  • Tính a + b
  • Dùng print để in kèm chữ
a = int(input("Nhap a: "))
b = int(input("Nhap b: "))

print("Tong =", a + b)

🔹 Bài 3 – Học sinh Giỏi

Nhập tên và điểm trung bình của học sinh. In ra thông báo theo mẫu: Hoc sinh An co diem trung binh la 8.5

💡 Gợi ý

  • Dùng input để nhập dữ liệu
  • Kết hợp text và biến trong print
ten = input("Nhap ten: ")
diem = float(input("Nhap diem TB: "))

print("Hoc sinh", ten, "co diem trung binh la", diem)
🎯 Bài này giúp HS hiểu sâu cách print nhiều giá trị
Lệnh if trong Python – Cú pháp, ví dụ và bài tập THPT

LỆNH if TRONG PYTHON
(Điều kiện – Rẽ nhánh chương trình THPT)


1️⃣ Cú pháp lệnh if trong Python

Lệnh if dùng để kiểm tra điều kiệnquyết định chương trình có thực hiện một nhóm lệnh hay không.

📌 Cú pháp cơ bản

if điều_kiện:
    các_lệnh_được_thực_hiện

📌 Cú pháp đầy đủ

if điều_kiện_1:
    các_lệnh_1
elif điều_kiện_2:
    các_lệnh_2
else:
    các_lệnh_3

🔹 Các thành phần và ý nghĩa

  • if: kiểm tra điều kiện đầu tiên
  • elif: (else if) kiểm tra điều kiện tiếp theo nếu if sai
  • else: thực hiện khi tất cả các điều kiện trên đều sai
  • điều kiện: biểu thức so sánh, cho kết quả True hoặc False
📌 Python dùng thụt lề (indentation) để xác định các lệnh thuộc khối if.

2️⃣ Ví dụ minh họa lệnh if

🔹 Ví dụ 1 (CƠ BẢN)

Bài toán: Nhập một số nguyên n. Kiểm tra n có phải là số dương hay không.

💡 Ý tưởng

  • Nếu n > 0 thì là số dương
n = int(input("Nhập n: "))

if n > 0:
    print("n là số dương")

🔹 Ví dụ 2 (TRUNG BÌNH)

Bài toán: Nhập điểm trung bình. Xếp loại học sinh: Đạt / Không đạt.

💡 Ý tưởng

  • Nếu điểm ≥ 5 → Đạt
  • Ngược lại → Không đạt
diem = float(input("Nhập điểm trung bình: "))

if diem >= 5:
    print("Xếp loại: Đạt")
else:
    print("Xếp loại: Không đạt")

🔹 Ví dụ 3 (NÂNG CAO)

Bài toán: Nhập điểm trung bình. Xếp loại học lực học sinh.

💡 Ý tưởng

  • Điểm ≥ 8 → Giỏi
  • 6.5 ≤ điểm < 8 → Khá
  • 5 ≤ điểm < 6.5 → Trung bình
  • Dưới 5 → Yếu
diem = float(input("Nhập điểm trung bình: "))

if diem >= 8:
    print("Học lực: Giỏi")
elif diem >= 6.5:
    print("Học lực: Khá")
elif diem >= 5:
    print("Học lực: Trung bình")
else:
    print("Học lực: Yếu")
🎯 Ví dụ này thể hiện đầy đủ cấu trúc if – elif – else

3️⃣ BÀI TẬP VẬN DỤNG TỰ HỌC TẠI NHÀ

🔹 Bài 1 – Mức Trung bình

Nhập một số nguyên n. Kiểm tra n là số chẵn hay số lẻ.

💡 Gợi ý ý tưởng

  • Số chẵn: n % 2 == 0
  • Số lẻ: ngược lại
n = int(input("Nhập n: "))

if n % 2 == 0:
    print("n là số chẵn")
else:
    print("n là số lẻ")

🔹 Bài 2 – Mức Khá

Nhập hai số a, b. Tìm số lớn hơn.

💡 Gợi ý ý tưởng

  • So sánh a và b
  • Xét thêm trường hợp a = b
a = float(input("Nhập a: "))
b = float(input("Nhập b: "))

if a > b:
    print("a lớn hơn b")
elif a < b:
    print("b lớn hơn a")
else:
    print("a bằng b")

🔹 Bài 3 – Mức Giỏi

Nhập ba số a, b, c. Kiểm tra ba số có thể là ba cạnh của một tam giác hay không.

💡 Gợi ý ý tưởng

  • Tổng hai cạnh bất kỳ phải lớn hơn cạnh còn lại
  • a + b > c, a + c > b, b + c > a
a = float(input("Nhập a: "))
b = float(input("Nhập b: "))
c = float(input("Nhập c: "))

if a + b > c and a + c > b and b + c > a:
    print("Ba số là ba cạnh của một tam giác")
else:
    print("Ba số không tạo thành tam giác")
🎯 Bài này rèn tư duy điều kiện logic kết hợp
Vòng lặp for trong Python – Bài toán ứng dụng THPT

VÒNG LẶP for TRONG PYTHON
(Bài toán & Ứng dụng – THPT)


1️⃣ Cú pháp lệnh lặp for trong Python

Vòng lặp for dùng khi ta biết trước số lần lặp hoặc lặp qua một dãy giá trị xác định.

📌 Cú pháp tổng quát

for biến_lặp in range(start, stop, step):
    các_lệnh_trong_vòng_lặp
  • start: giá trị bắt đầu (có thể bỏ, mặc định là 0)
  • stop: giá trị kết thúc (không lấy stop)
  • step: bước nhảy (mặc định là 1)
📌 Lệnh for thường được dùng thay cho while khi dãy giá trị lặp là rõ ràng.

2️⃣ Ví dụ minh họa sử dụng vòng lặp for

a) Bài toán S1 = 1 + 2 + 3 + … + 7

🔹 Ý tưởng

  • Cộng các số từ 1 đến 7
  • Dùng biến i chạy từ 1 đến 7

🔹 Phân tích bài toán

  • Số đầu: 1
  • Số cuối: 7
  • Bước nhảy: 1

🔹 Lời giải (Python)

S1 = 0
for i in range(1, 8):
    S1 += i

print("S1 =", S1)

b) Bài toán S2 = 1 + 8 + 15 + … + 99

🔹 Ý tưởng

  • Dãy số tăng đều mỗi lần 7 đơn vị
  • Dùng vòng lặp for với bước nhảy 7

🔹 Phân tích bài toán

  • Số đầu: 1
  • Số cuối: 99
  • Bước nhảy: 7

🔹 Lời giải (Python)

S2 = 0
for i in range(1, 100, 7):
    S2 += i

print("S2 =", S2)

c) Bài toán S3 = 1 + 3 + 5 + … + 17

🔹 Ý tưởng

  • Cộng các số lẻ liên tiếp
  • Mỗi số lẻ cách nhau 2 đơn vị

🔹 Phân tích bài toán

  • Số đầu: 1
  • Số cuối: 17
  • Bước nhảy: 2

🔹 Lời giải (Python)

S3 = 0
for i in range(1, 18, 2):
    S3 += i

print("S3 =", S3)

3️⃣ BÀI TOÁN ỨNG DỤNG VÒNG LẶP for

🔹 Mức 1: Học sinh Trung bình

Bài toán: Tính tổng các số từ 1 đến n (n nhập từ bàn phím)

💡 Hướng dẫn tìm ý tưởng

  • Dãy số liên tiếp
  • Dùng for từ 1 đến n
n = int(input("Nhập n: "))
S = 0

for i in range(1, n + 1):
    S += i

print("Tổng =", S)

🔹 Mức 2: Học sinh Khá

Bài toán: Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n

💡 Hướng dẫn tìm ý tưởng

  • Số chẵn bắt đầu từ 2
  • Mỗi lần tăng 2 đơn vị
n = int(input("Nhập n: "))
S = 0

for i in range(2, n + 1, 2):
    S += i

print("Tổng số chẵn =", S)

🔹 Mức 3: Học sinh Giỏi

Bài toán: Đếm và tính tổng các số chia hết cho 3 trong đoạn [1; n]

💡 Hướng dẫn tìm ý tưởng

  • Duyệt các số từ 1 đến n
  • Dùng điều kiện i % 3 == 0
  • Vừa đếm, vừa cộng
n = int(input("Nhập n: "))
tong = 0
dem = 0

for i in range(1, n + 1):
    if i % 3 == 0:
        tong += i
        dem += 1

print("Có", dem, "số chia hết cho 3")
print("Tổng =", tong)
🎯 Bài này rèn tư duy kết hợp: vòng lặp + điều kiện
Vòng lặp while trong Python – Bài toán tính tổng

VÒNG LẶP while TRONG PYTHON
(Bài toán tính tổng – Dành cho HS THPT)


1️⃣ Cú pháp và ý nghĩa của vòng lặp while

Vòng lặp while được dùng khi ta muốn chương trình lặp lại một nhóm lệnh chừng nào điều kiện còn đúng.

📌 Cú pháp

while <điều_kiện>:
    <các lệnh trong vòng lặp>
  • Điều kiện là biểu thức logic (True / False)
  • Khi điều kiện còn đúng → vòng lặp tiếp tục
  • Khi điều kiện sai → vòng lặp kết thúc
⚠️ Trong vòng lặp while bắt buộc phải có lệnh làm thay đổi điều kiện, nếu không chương trình sẽ lặp vô hạn.

2️⃣ Ví dụ: Tính tổng S1

Bài toán:
Tính tổng: S1 = 1 + 2 + 3 + … + 7

3️⃣ CÁCH 1: Dùng vòng lặp while (cơ bản)

🔹 Ý tưởng

  • Dùng biến i chạy từ 1 đến 7
  • Mỗi vòng lặp cộng i vào tổng
  • Tăng i lên 1
S1 = 0
i = 1

while i <= 7:
    S1 = S1 + i
    i = i + 1

print(S1)
✅ Kết quả: 28

4️⃣ CÁCH 2: Tổng quát hóa (tính tổng từ 1 đến n)

n = int(input("Nhập n: "))
S = 0
i = 1

while i <= n:
    S += i
    i += 1

print("Tổng từ 1 đến", n, "là:", S)

5️⃣ CÁCH 3: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TƯ DUY THUẬT TOÁN

🔹 Giải thích từng bước (dành cho HS học lực yếu)

❓ Tại sao phải khởi tạo S = 0?
  • S là biến dùng để lưu tổng
  • Ban đầu chưa cộng số nào ⇒ tổng bằng 0
  • Đây là giá trị khởi đầu đúng và an toàn
❓ Tại sao phải khởi tạo i = 1?
  • i là số đầu tiên của dãy cần cộng
  • Tổng bắt đầu từ 1 ⇒ i phải bằng 1
  • i là biến điều khiển vòng lặp
❓ Tại sao điều kiện là i ≤ 7?
  • Ta chỉ cần cộng các số từ 1 đến 7
  • Khi i > 7 thì không được cộng nữa
  • Điều kiện này giúp vòng lặp dừng đúng lúc
❓ Tại sao phải có lệnh S = S + i?
  • Mỗi vòng lặp ta cộng thêm một số mới
  • Lệnh này giúp cộng dồn giá trị
  • Không có lệnh này thì tổng không thay đổi
❓ Tại sao phải tăng i?
  • Để chuyển sang số tiếp theo
  • Giúp điều kiện i ≤ 7 cuối cùng trở thành sai
  • Tránh vòng lặp vô hạn
S = 0
i = 1

while i <= 7:
    S += i
    i += 1

print("Tổng S1 =", S)

6️⃣ BÀI TẬP VỀ NHÀ

📝 Bài 1

Tính tổng: S2 = 1 + 8 + 15 + … + 99

🔍 Phân tích

  • Số đầu: 1
  • Mỗi lần tăng: +7
  • Số cuối: 99
S2 = 0
i = 1

while i <= 99:
    S2 += i
    i += 7

print("Tổng S2 =", S2)

📝 Bài 2

Tính tổng: S3 = 1 + 3 + 5 + … + 17

🔍 Phân tích

  • Dãy số lẻ liên tiếp
  • Mỗi lần tăng: +2
  • Số cuối: 17
S3 = 0
i = 1

while i <= 17:
    S3 += i
    i += 2

print("Tổng S3 =", S3)
🎯 Học sinh tự chạy chương trình để kiểm tra kết quả

Bài đăng phổ biến

💬 Bình luận

💬 Bình luận

📌 Danh sách bình luận