📘 Tin học 10 – Danh sách (List): in + các lệnh cơ bản
GDPT 2018 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống
1. Danh sách (list) là gì?
Danh sách (
Danh sách (
list) là kiểu dữ liệu dùng để lưu nhiều giá trị theo một thứ tự.
Mỗi phần tử có vị trí (chỉ số) bắt đầu từ 0.
Có thứ tự
Có chỉ số
Có thể thay đổi
2. Toán tử
in với danh sáchx in ds trả về True nếu x có trong danh sách ds, ngược lại là False.
ds = ["AMG", "DOM", "Karaoke"]
print("AMG" in ds) # True
print("Bar" in ds) # False
Lưu ý: "5" (chuỗi) khác 5 (số).
3. Duyệt danh sách với
Dùng để lấy lần lượt từng phần tử trong danh sách và xử lí.
for ... in ...Dùng để lấy lần lượt từng phần tử trong danh sách và xử lí.
diem = [7, 8, 6, 9]
for d in diem:
print(d)
Trong vòng lặp, biến d nhận lần lượt từng phần tử của danh sách.
4. Một số lệnh/phương thức list thường dùng
- Độ dài:
len(ds) - Thêm:
append(x),extend(ds2),insert(i, x) - Xoá:
remove(x),pop()/pop(i),clear() - Sắp xếp/đảo:
sort(),sort(reverse=True),reverse() - Tìm/đếm:
index(x),count(x)
Cách làm 1: Kiểm tra phần tử có trong danh sách
- Xác định giá trị cần kiểm tra (
x) - Dùng
x in dshoặcx not in ds - Dùng
ifđể xử lí theo 2 trường hợp
ds = ["Trà", "Cà phê", "Nước suối"]
if "Trà" in ds:
print("Có Trà")
else:
print("Không có Trà")
Cách làm 2: Duyệt danh sách để xử lí dữ liệu
- Xác định mục tiêu: in ra / đếm / tính tổng / lọc
- Duyệt:
for x in ds: - Đặt điều kiện
ifnếu cần - Cập nhật biến đếm/tổng/danh sách kết quả
a = [2, 5, 2, 7, 2]
dem = 0
for x in a:
if x == 2:
dem += 1
print(dem)
Lỗi thường gặp (và cách tránh)
- Nhầm kiểu dữ liệu:
"5"khác5 - Dùng
remove(x)khixkhông có trong list → nên kiểm traif x in dstrước - Quên thụt lề trong vòng lặp
for
Ví dụ 1: Kiểm tra phần tử với
in
ds = ["An", "Bình", "Chi"]
print("Bình" in ds) # True
print("Dũng" not in ds) # True
Ví dụ 2: Tính tổng danh sách điểm
diem = [7, 8, 6, 9]
tong = 0
for d in diem:
tong += d
print("Tổng =", tong)
Ví dụ 3: Lọc các số chẵn
a = [1, 2, 3, 4, 5, 6]
for x in a:
if x % 2 == 0:
print(x)
Ví dụ 4: Thực hành các lệnh list (menu đồ uống)
nuoc = ["Trà", "Cà phê", "Nước suối"]
nuoc.append("Soda")
nuoc.insert(1, "Sinh tố")
if "Trà" in nuoc:
nuoc.remove("Trà")
nuoc.sort()
print(nuoc)
print("Số lượng =", len(nuoc))
Gợi ý mở rộng: dùng pop() để lấy món cuối, dùng count() để đếm món trùng.
Ví dụ 5: Dùng
count và index
a = [2, 5, 2, 7, 2] print(a.count(2)) # 3 print(a.index(7)) # 3 (vị trí của 7)Lưu ý:
index(x) sẽ báo lỗi nếu x không có trong danh sách.
Bài 1 (Cơ bản)
Cho
Cho
ds = [3, 7, 2, 9]. Hãy:
- Kiểm tra
7có trongdskhông. - In lần lượt các phần tử của
ds(mỗi phần tử một dòng).
Bài 2 (Thông hiểu)
Nhập một danh sách số (tự gán sẵn). Hãy đếm có bao nhiêu số chẵn.
Nhập một danh sách số (tự gán sẵn). Hãy đếm có bao nhiêu số chẵn.
Gợi ý: dùng
for ... in ... và điều kiện x % 2 == 0.
Bài 3 (Vận dụng)
Cho danh sách
Cho danh sách
a. Nếu có phần tử x trong a thì xoá x đi.
Yêu cầu: bắt buộc kiểm tra
if x in a trước khi remove.
Bài 4 (Vận dụng cao)
Cho danh sách điểm
Cho danh sách điểm
diem. Hãy:
- Tính điểm trung bình
- In ra các điểm ≥ 8
- Sắp xếp điểm giảm dần
Gợi ý: dùng
sum (nếu biết), hoặc tự cộng bằng for, và sort(reverse=True).
📌 Danh sách bình luận