Chào mừng các bạn đến với Rcom Dăm Yi blog - Kho tài liệu bổ ích!, Chúng tôi sẽ từng bước hoàn thiện để bạn đọc cảm thấy hài lòng, hữu ích!

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Bài 22 – Kiểu dữ liệu danh sách (Tin 10 – KNTT)

Bài 22. Kiểu dữ liệu danh sách

Môn Tin học 10 – Kết nối tri thức với cuộc sống

Thời lượng: 90 phút Chủ đề: List – truy cập – duyệt danh sách – append()

Hoạt động 1: Khởi động

Trong thực tế, ta thường làm việc với một tập hợp dữ liệu: danh sách học sinh, danh sách điểm, danh sách môn học…

Câu hỏi gợi mở

Câu hỏi: Nếu chỉ dùng biến đơn lẻ, có bất tiện gì khi lưu trữ nhiều dữ liệu?

Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới

2.1. Danh sách (List) trong Python

Khái niệm: Danh sách (list) là kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ nhiều giá trị trong cùng một biến.

A = [1, 2, 3, 4]
names = ["An", "Bình", "Chi"]
  • Các phần tử được sắp xếp theo thứ tự và có chỉ số (index).
  • Chỉ số bắt đầu từ 0.

2.2. Khởi tạo danh sách

Danh sách được tạo bằng cặp dấu ngoặc vuông [].

A = []              # danh sách rỗng
B = [10, 20, 30]     # danh sách có sẵn phần tử

Ghi nhớ: Danh sách có thể chứa nhiều kiểu dữ liệu (số, xâu, logic...), nhưng trong bài này ta ưu tiên danh sách số để thực hành.

2.3. Truy cập, thay đổi và xoá phần tử

A = [10, 20, 30]
print(A[0])   # 10

A[1] = 50     # thay đổi phần tử
del A[2]      # xoá phần tử
  • A[i]: truy cập phần tử thứ i.
  • Dùng lệnh gán để thay đổi: A[i] = ...
  • Dùng del để xoá: del A[i]

2.4. Duyệt danh sách bằng vòng lặp for

Duyệt theo chỉ số (phù hợp khi cần xử lí từng vị trí):

for i in range(len(A)):
    print(A[i])

len(A): số phần tử của danh sách
i: chỉ số chạy từ 0 đến len(A) - 1

2.5. Thêm phần tử bằng append()

A = [1, 2, 3]
A.append(10)  # thêm 10 vào cuối
  • Thêm 1 phần tử vào cuối danh sách.
  • Sau khi thêm, độ dài danh sách tăng thêm 1.

Hoạt động 3: Luyện tập

Bài tập 1: Duyệt và tính tổng

Cho danh sách A = [3, 5, 7, 9].

  • a) In ra các phần tử của danh sách.
  • b) Tính và in tổng các phần tử.
A = [3, 5, 7, 9]
S = 0
for i in range(len(A)):
    print(A[i])
    S += A[i]
print("Tổng =", S)

Bài tập 2: Thêm phần tử bằng append()

Nhập n số nguyên và lưu vào danh sách A, sau đó in danh sách.

A = []
n = int(input("Nhập n: "))
for i in range(n):
    x = int(input("Nhập phần tử: "))
    A.append(x)
print("Danh sách:", A)

Hoạt động 4: Vận dụng

Nhiệm vụ: Tìm max/min và vị trí

Cho danh sách các số nguyên A. Hãy:

  • Tìm giá trị lớn nhất và chỉ số của phần tử đó
  • Tìm giá trị nhỏ nhất và chỉ số của phần tử đó
A = [5, 2, 9, 1, 7]
max_val = A[0]
max_idx = 0
min_val = A[0]
min_idx = 0

for i in range(len(A)):
    if A[i] > max_val:
        max_val = A[i]
        max_idx = i
    if A[i] < min_val:
        min_val = A[i]
        min_idx = i

print("Max =", max_val, "tại chỉ số", max_idx)
print("Min =", min_val, "tại chỉ số", min_idx)

Tổng kết bài học

Em cần ghi nhớ

  • Danh sách (list) dùng để lưu nhiều dữ liệu trong một biến.
  • Chỉ số phần tử bắt đầu từ 0.
  • Duyệt theo chỉ số: for i in range(len(A)).
  • Thêm phần tử: A.append(x) (thêm vào cuối).
  • Có thể thay đổi: A[i] = ... và xoá: del A[i].

Tự kiểm tra nhanh (3 câu)

1) Câu lệnh nào tạo danh sách rỗng?

2) append(x) có tác dụng gì?

3) Chỉ số đầu tiên của danh sách là:

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài đăng phổ biến

💬 Bình luận

💬 Bình luận

📌 Danh sách bình luận